Let's go! Go get your brother. Đi đón anh trai cậu đi. Be nice to your cousin. Hãy tử tế với anh họ của bạn. Tell me what happened. Kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra. Don’t do that again. Đừng làm thế nữa. Hold my hand. Hãy nắm lấy tay tôi. Catch the ball! Bắt bóng! Look both ways before crossing. Nhìn cả hai hướng trước khi băng qua. Wait for me! Chờ tôi! Help me bring the groceries in. Giúp tôi mang đồ vào. Take your shoes off. Bỏ giày của bạn ra. Move that stuff off the counter.
Di chuyển những thứ đó ra khỏi quầy. Hang your coat over there. Treo áo khoác của bạn ở đó. Help me set the table. Hãy giúp tôi đặt bàn. Wash your hands. Rửa tay. Eat your dinner. Ăn bữa tối của bạn. Pass the bowl to her. Đưa bát cho cô ấy. Finish your homework. Hoàn thành bài tập về nhà của bạn. Clean up your room. Dọn phòng đi. Brush your teeth. Đánh răng. Go to sleep. Đi ngủ. Listen to this episode several times. Nghe tập phim này nhiều lần.
