Đi nào! Chúng tôi nghe nói tối nay ở đây có nhạc sống. We heard you have live music here tonight. Tuyệt vời, chúng tôi đang muốn nghe nhạc jazz! Excellent, we’re in the mood for some jazz! Chúng tôi muốn ngồi ở khu vực tiếp khách. We’d like to sit in the lounge area. Ở đây có được phép hút thuốc không? Is smoking allowed here? Chúng ta gọi món tại bàn hay tại quầy bar? Do we order at the table or at the bar? Bạn có chương trình khuyến mãi giờ hạnh phúc nào đặc biệt không?
Do you have any happy hour specials? Tôi có thể gọi nửa pint được không? Can I order a half pint? Bạn có thực đơn cocktail không? Do you have a cocktail menu? Rượu táo ngọt hay khô? Is the cider sweet or dry? Tôi có thể nếm thử một chút được không? May I try a little taste of it? Tôi sẽ uống một ly gin và tonic với chanh. I’ll take a gin and tonic with a lime. Bạn có thể giữ tab của chúng tôi mở được không? Can you keep our tab open?
Ở đây bạn có phục vụ đồ ăn không? Chúng tôi muốn có một số món ăn nhẹ để chia sẻ. Do you serve food here? We’d love some light snacks to share. Đĩa thịt, phô mai và dưa chua nghe thật hoàn hảo. The meat, cheese and pickles plate sounds perfect. Chúng ta sẽ uống thêm một ly nữa. We’ll take another round of drinks. Chúng tôi muốn chia một miếng bánh sô cô la. We want to split a slice of the chocolate cake. Âm nhạc hơi to, chúng ta có thể di chuyển ra sân được không?
The music is a little loud, can we move to the patio? Tôi muốn thanh toán hóa đơn ngay bây giờ. I’d like to pay the tab now. Chúng ta đã no quá nên bỏ qua món tráng miệng! We’re so full, we should have skipped the dessert!
