Học Tiếng Anh: Ra lệnh 3 - podcast episode cover

Học Tiếng Anh: Ra lệnh 3

May 28, 20243 minSeason 1Ep. 69
--:--
--:--
Download Metacast podcast app
Listen to this episode in Metacast mobile app
Don't just listen to podcasts. Learn from them with transcripts, summaries, and chapters for every episode. Skim, search, and bookmark insights. Learn more

Episode description

Tập này giới thiệu cho bạn các cụm từ được lặp lại bằng tiếng Việt và tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh và giúp bạn diễn đạt bằng tiếng Anh.

Các tập này nhằm mục đích đi kèm và đẩy nhanh quá trình học tiếng Anh hiện tại của bạn, cho dù bạn đang sử dụng một ứng dụng như DuoLingo hay bạn đang đăng ký vào một lớp học tiếng Anh trang trọng hơn. Bạn càng tiếp xúc nhiều với âm thanh tiếng Anh thì bạn sẽ học càng nhanh.

Xem danh sách đầy đủ các cụm từ tiếng Việt và tiếng Anh trong tập này.

Liên hệ với chúng tôi với phản hồi và ý tưởng: languagelearningaccelerator@gmail.com

Các cụm từ trong tập này:

  • Đi đón anh trai cậu đi.
  • Hãy tử tế với anh họ của bạn.
  • Kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
  • Đừng làm thế nữa.
  • Hãy nắm lấy tay tôi.
  • Bắt bóng!
  • Nhìn cả hai hướng trước khi băng qua.
  • Chờ tôi!
  • Giúp tôi mang đồ vào.
  • Bỏ giày của bạn ra.
  • Di chuyển những thứ đó ra khỏi quầy.
  • Treo áo khoác của bạn ở đó.
  • Hãy giúp tôi đặt bàn.
  • Rửa tay.
  • Ăn bữa tối của bạn.
  • Đưa bát cho cô ấy.
  • Hoàn thành bài tập về nhà của bạn.
  • Dọn phòng đi.
  • Đánh răng.
  • Đi ngủ.
  • Nghe tập phim này nhiều lần.

Transcript

Đi nào! Đi đón anh trai cậu đi. Go get your brother. Hãy tử tế với anh họ của bạn. Be nice to your cousin. Kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra. Tell me what happened. Đừng làm thế nữa. Don’t do that again. Hãy nắm lấy tay tôi. Hold my hand. Bắt bóng! Catch the ball! Nhìn cả hai hướng trước khi băng qua. Look both ways before crossing. Chờ tôi! Wait for me! Giúp tôi mang đồ vào. Help me bring the groceries in. Bỏ giày của bạn ra. Take your shoes off. Di chuyển những thứ đó ra khỏi quầy.

Move that stuff off the counter. Treo áo khoác của bạn ở đó. Hang your coat over there. Hãy giúp tôi đặt bàn. Help me set the table. Rửa tay. Wash your hands. Ăn bữa tối của bạn. Eat your dinner. Đưa bát cho cô ấy. Pass the bowl to her. Hoàn thành bài tập về nhà của bạn. Finish your homework. Dọn phòng đi. Clean up your room. Đánh răng. Brush your teeth. Đi ngủ. Go to sleep. Nghe tập phim này nhiều lần. Listen to this episode several times.

Transcript source: Provided by creator in RSS feed: download file
For the best experience, listen in Metacast app for iOS or Android