Học Tiếng Anh: Ra lệnh 2 - podcast episode cover

Học Tiếng Anh: Ra lệnh 2

Apr 09, 20243 minSeason 1Ep. 64
--:--
--:--
Download Metacast podcast app
Listen to this episode in Metacast mobile app
Don't just listen to podcasts. Learn from them with transcripts, summaries, and chapters for every episode. Skim, search, and bookmark insights. Learn more

Episode description

Tập này giới thiệu cho bạn các cụm từ được lặp lại bằng tiếng Việt và tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh và giúp bạn diễn đạt bằng tiếng Anh.

Các tập này nhằm mục đích đi kèm và đẩy nhanh quá trình học tiếng Anh hiện tại của bạn, cho dù bạn đang sử dụng một ứng dụng như DuoLingo hay bạn đang đăng ký vào một lớp học tiếng Anh trang trọng hơn. Bạn càng tiếp xúc nhiều với âm thanh tiếng Anh thì bạn sẽ học càng nhanh.

Xem danh sách đầy đủ các cụm từ tiếng Việt và tiếng Anh trong tập này.

Liên hệ với chúng tôi với phản hồi và ý tưởng: languagelearningaccelerator@gmail.com

Các cụm từ trong tập này:

  • Lắng nghe tôi.
  • Nói chuyện với tôi.
  • Hãy yên lặng.
  • Nói lớn.
  • Giảm âm lượng xuống.
  • Tắt điện thoại của bạn.
  • Để tôi yên.
  • Đi với tôi.
  • Biến đi.
  • Đặt nó xuống.
  • Đưa cho tôi chìa khóa.
  • Đưa tôi cái tuốc nơ vít đó.
  • Mang kính cho tôi.
  • Mở cửa.
  • Mang theo mũ của bạn.
  • Đặt cái này lên bàn.
  • Rẽ trái ở đây.
  • Rẽ phải tiếp theo.
  • Dừng lại trước ngôi nhà màu xanh.
  • Ra khỏi xe.
  • Chúc một ngày tốt lành!

Transcript

Đi nào! Lắng nghe tôi. Listen to me. Nói chuyện với tôi. Talk to me. Hãy yên lặng. Be quiet. Nói lớn. Speak up. Giảm âm lượng xuống. Turn the volume down. Tắt điện thoại của bạn. Turn your phone off. Để tôi yên. Leave me alone. Đi với tôi. Come with me. Biến đi. Go away. Đặt nó xuống. Put that down. Đưa cho tôi chìa khóa. Give me the keys. Đưa tôi cái tuốc nơ vít đó. Hand me that screwdriver. Mang kính cho tôi. Bring me my glasses. Mở cửa. Open the door. Mang theo mũ của bạn.

Take your hat with you. Đặt cái này lên bàn. Set this on the table. Rẽ trái ở đây. Turn left here. Rẽ phải tiếp theo. Take the next right. Dừng lại trước ngôi nhà màu xanh. Stop in front of the blue house. Ra khỏi xe. Get out of the car. Chúc một ngày tốt lành! Have a nice day!

Transcript source: Provided by creator in RSS feed: download file
For the best experience, listen in Metacast app for iOS or Android