Đi nào! Lắng nghe tôi. Listen to me. Nói chuyện với tôi. Talk to me. Hãy yên lặng. Be quiet. Nói lớn. Speak up. Giảm âm lượng xuống. Turn the volume down. Tắt điện thoại của bạn. Turn your phone off. Để tôi yên. Leave me alone. Đi với tôi. Come with me. Biến đi. Go away. Đặt nó xuống. Put that down. Đưa cho tôi chìa khóa. Give me the keys. Đưa tôi cái tuốc nơ vít đó. Hand me that screwdriver. Mang kính cho tôi. Bring me my glasses. Mở cửa. Open the door. Mang theo mũ của bạn.
Take your hat with you. Đặt cái này lên bàn. Set this on the table. Rẽ trái ở đây. Turn left here. Rẽ phải tiếp theo. Take the next right. Dừng lại trước ngôi nhà màu xanh. Stop in front of the blue house. Ra khỏi xe. Get out of the car. Chúc một ngày tốt lành! Have a nice day!
