Đi nào! Tôi e rằng tôi phải đi ngay bây giờ! I'm afraid I must be going now! Tôi chuẩn bị đi ra ngoài. I'm heading out. Đã đến lúc tôi phải đi rồi! It's time for me to go! Tôi đang tiếp tục chuyến đi của mình. I'm continuing my travels. Tôi sẽ sớm đi đến thành phố New York. I'm leaving soon for New York City. Tôi đang đi tới bến xe buýt. I'm heading to the bus station. Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành trong 2 giờ nữa. My flight leaves in 2 hours. Tôi muốn nói lời tạm biệt.
I wanted to say goodbye. Rất hân hạnh. It was a pleasure. Cảm ơn bạn rất nhiều cho tất cả mọi thứ. Thank you so much for everything. Thật tuyệt vời khi được gặp bạn. It was wonderful to meet you. Tiếp theo bạn sẽ đi đâu? Where are you heading next? Có một cuộc hành trình an toàn. Have a safe journey. Chuyến đi an toàn! Safe travels! Chuyến đi hạnh phúc! Happy travels! Tôi rất vui vì con đường của chúng tôi đã vượt qua. I'm so glad our paths crossed.
