Đi nào! Bàn dành cho hai người cho bữa tối. Table for two for dinner. Thời gian chờ đợi là bao lâu? How long is the wait? Chúng tôi sẽ thêm tên của mình vào danh sách chờ. We’ll add our name to the waitlist. Chúng ta có thể ngồi cạnh cửa sổ được không? Can we sit by the window? Thực ra, thay vào đó chúng ta có thể ngồi trong gian hàng được không? Actually, could we sit in the booth instead? Cả hai chúng tôi đều muốn uống nước không có đá. We would both like water with no ice.
Bạn có danh sách bia và rượu vang không? Do you have a beer and wine list? Bạn có loại bia nào? What beers do you have on tap? Tôi muốn một ly rượu vang đỏ. I’d like a glass of red wine. Súp trong ngày là gì? What is the soup of the day? Tôi sẽ thử món đặc biệt theo mùa. I’ll try the seasonal special. Điều đó có đi kèm với bất cứ điều gì? Does that come with anything? Bánh mì kẹp thịt có ăn kèm với khoai tây chiên không? Are the burgers served with fries?
Thay vào đó tôi có thể dùng khoai lang chiên với món đó được không? Can I have sweet potato fries with that instead? Suy nghĩ thứ hai, tôi sẽ chỉ có những gì anh ấy đang có. On second thought, I'll just have what he’s having. Bạn có thể giới thiệu một loại rượu vang trắng để đi cùng với nó không? Can you recommend a white wine to go with that? Bạn có thể mang theo hộp mang đi không? Can you bring a to-go box? Chúng tôi đã sẵn sàng cho hóa đơn. We are ready for the bill.
Chúng tôi thanh toán ở đây hay trả trước? Do we pay here or at the front? Tôi muốn một bản sao biên nhận. I’d like a copy of the receipt. Mọi thứ đều hoàn hảo, bạn có một nơi thật đáng yêu! Everything was perfect, such a lovely place you have!
