Đi nào! Tôi muốn đưa bạn đi ăn tối. I'd like to take you out for dinner. Hãy thử một nhà hàng mới tối nay. Let's try a new restaurant tonight. Tôi có thể ngồi cùng bàn này với bạn được không? Could I sit with you at this table? Mời bạn ngồi vào bàn này. You're welcome to sit at this table. Bạn đã sẵn sàng để đặt chưa? Are you ready to order? Chúng tôi đã sẵn sàng đặt hàng. We're ready to order. Chúng tôi đã đặt hàng rồi. We already ordered. Tôi có thể uống nước không có đá được không?
Could I have water without ice? Tôi có thể để nước đóng chai vẫn còn kín không? Could I have bottled water still sealed? Tôi có thể uống soda không? Đùa thôi, đường có độc. Could I have a soda? Just kidding, sugar is toxic. Bạn có loại bia nào? What type of beer do you have? Cho tôi xin thêm một cốc được không? Could I have an extra cup please? Chai mù tạt này bị tắc, tôi có thể lấy cái khác được không? This mustard bottle is clogged, could I have another? Món này nấu chưa chín một chút.
This is a little undercooked. Món này có thể nấu thêm chút nữa được không? Could this be cooked a little more? Thật là một sự kết hợp độc đáo của hương vị! What a unique combination of flavors! Bữa ăn dở tệ nhưng công ty đã bù đắp. The meal was terrible but the company made up for it. Bữa ăn này là món chiêu đãi của tôi! This meal is my treat! Tôi sẽ trả tiền. I'm going to pay. Tôi cũng muốn thanh toán hóa đơn của người đó. I'd like to pay that person's bill, too.
