Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. Tôi rất phấn khích. Điều này thật tuyệt vời! I'm excited. This is so cool! Tôi mệt. I'm tired. Tôi đang bận. I'm busy. Tôi sợ. Đi thôi. I'm scared. Let's leave. Tôi đang cảm thấy buồn. I've been feeling sad. Đôi khi bạn có cảm thấy chán nản không? Do you sometimes feel depressed? Hôm nay tôi cảm thấy rất hạnh phúc! I'm feeling so happy today! Bạn làm cho tôi cảm thấy hy vọng vào tương lai. You make me feel hopeful for the future. Tôi rất bối rối!
I am so confused! Tôi cảm thấy rất biết ơn về tất cả những gì bạn đã làm cho tôi. I feel so grateful for everything you've done for me. Khi em không ở đây, anh cảm thấy cô đơn. When you're not here, I feel lonely. Điều này rất khó chịu. This is very frustrating. Thật kinh tởm! How disgusting! Điều đó rất khó chịu. That is very irritating. Tôi lo lắng chuyện này sẽ diễn ra như thế nào. I'm worried how this is going to turn out. Tôi cảm thấy choáng ngợp. I'm feeling overwhelmed.
Tôi cảm thấy khó chịu. I feel queasy. Tôi tự hào về con gái tôi. I'm proud of my daughter. Tôi buồn nôn. Tôi có thể nôn mửa. I'm nauseous. I might throw up. Ôi tôi thật nhẹ nhõm! Oh I'm so relieved! Vâng đó là một bất ngờ lớn! Well that was a great surprise! Hôm nay thật mệt mỏi. Today was exhausting. Tôi đang trong tâm trạng ngớ ngẩn. I'm in a silly mood. Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Vui vẻ bày tỏ.
